Cách viết chữ 淼 (miǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: a flood, infinity · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淼 |
|---|---|
| Pinyin | miǎo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6DFC |
Nghĩa tiếng Anh
- a flood
- infinity
Nghĩa: a flood, infinity · 12 nét
| Chữ Hán | 淼 |
|---|---|
| Pinyin | miǎo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6DFC |