Cách viết chữ 闵 (mǐn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Min, old variant of 憫|悯[min3] · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 闵
Thứ tự nét từng bước của chữ 闵

Luyện viết chữ 闵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán闵
Pinyinmǐn
Số nét7
UnicodeU+95F5

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 闵 →