Cách viết chữ 艿 (nǎi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 芋艿[yu4 nai3] · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 艿 |
|---|---|
| Pinyin | nǎi |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+827F |
Nghĩa tiếng Anh
- see 芋艿[yu4 nai3]
Nghĩa: see 芋艿[yu4 nai3] · 5 nét
| Chữ Hán | 艿 |
|---|---|
| Pinyin | nǎi |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+827F |