Cách viết chữ 裴 (péi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Pei, (of a garment) long and flowing, variant of 裴[pei2] · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 裴
Thứ tự nét từng bước của chữ 裴

Luyện viết chữ 裴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán裴
Pinyinpéi
Số nét14
UnicodeU+88F4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 裴 →