Cách viết chữ 蜱 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tick (zoology) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蜱 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8731 |
Nghĩa tiếng Anh
- tick (zoology)
Nghĩa: tick (zoology) · 14 nét
| Chữ Hán | 蜱 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+8731 |