AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 郫 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: place name · 10 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 郫
Luyện viết chữ 郫 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
郫
Pinyin
pí
Số nét
10
Unicode
U+90EB
Nghĩa tiếng Anh
place name
Chữ Hán khác
鄱
pó
配
pèi
醅
pēi
醱
pō
鋪
pū
钋
pō
钷
pǒ
铍
pí
铺
pù
锫
péi
镤
pú
镨
pǔ
Tự viết chữ 郫 →