Cách viết chữ 郫 (pí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: place name · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郫
Thứ tự nét từng bước của chữ 郫

Luyện viết chữ 郫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郫
Pinyinpí
Số nét10
UnicodeU+90EB

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郫 →