Cách viết chữ 鼙 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: drum carried on horseback · 21 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鼙 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F19 |
Nghĩa tiếng Anh
- drum carried on horseback
Nghĩa: drum carried on horseback · 21 nét
| Chữ Hán | 鼙 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 21 |
| Unicode | U+9F19 |