Cách viết chữ 牝 (pìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (of a bird, animal or plant) female, keyhole, valley · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牝 |
|---|---|
| Pinyin | pìn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+725D |
Nghĩa tiếng Anh
- (of a bird, animal or plant) female
- keyhole
- valley
Nghĩa: (of a bird, animal or plant) female, keyhole, valley · 6 nét
| Chữ Hán | 牝 |
|---|---|
| Pinyin | pìn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+725D |