Cách viết chữ 珀 (pò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: amber · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 珀
Thứ tự nét từng bước của chữ 珀

Luyện viết chữ 珀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán珀
Pinyinpò
Số nét9
UnicodeU+73C0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 珀 →