Cách viết chữ 琵 (pí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 琵琶, pipa lute · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 琵 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7435 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 琵琶, pipa lute
Nghĩa: see 琵琶, pipa lute · 12 nét
| Chữ Hán | 琵 |
|---|---|
| Pinyin | pí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7435 |