Cách viết chữ 痞 (pǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: constipation, lump in the abdomen · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 痞
Thứ tự nét từng bước của chữ 痞

Luyện viết chữ 痞 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán痞
Pinyinpǐ
Số nét12
UnicodeU+75DE

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 痞 →