Cách viết chữ 瞥 (piē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to shoot a glance, glance, to appear in a flash · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞥 |
|---|---|
| Pinyin | piē |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+77A5 |
Nghĩa tiếng Anh
- to shoot a glance
- glance
- to appear in a flash
Nghĩa: to shoot a glance, glance, to appear in a flash · 16 nét
| Chữ Hán | 瞥 |
|---|---|
| Pinyin | piē |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+77A5 |