Cách viết chữ 砰 (pēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) bang, thump · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砰 |
|---|---|
| Pinyin | pēng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7830 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) bang
- thump
Nghĩa: (onom.) bang, thump · 10 nét
| Chữ Hán | 砰 |
|---|---|
| Pinyin | pēng |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7830 |