Cách viết chữ 硼 (péng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: boron (chemistry) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 硼 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+787C |
Nghĩa tiếng Anh
- boron (chemistry)
Nghĩa: boron (chemistry) · 13 nét
| Chữ Hán | 硼 |
|---|---|
| Pinyin | péng |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+787C |