Cách viết chữ 睥 (pì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: look askance · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 睥 |
|---|---|
| Pinyin | pì (cũng đọc: bì) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7765 |
Nghĩa tiếng Anh
- look askance
Nghĩa: look askance · 13 nét
| Chữ Hán | 睥 |
|---|---|
| Pinyin | pì (cũng đọc: bì) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7765 |