Cách viết chữ 璞 (pú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: unpolished gem · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 璞 |
|---|---|
| Pinyin | pú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+749E |
Nghĩa tiếng Anh
- unpolished gem
Nghĩa: unpolished gem · 16 nét
| Chữ Hán | 璞 |
|---|---|
| Pinyin | pú |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+749E |