Cách viết chữ 疱 (pào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pimple, acne, blister · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疱
Thứ tự nét từng bước của chữ 疱

Luyện viết chữ 疱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疱
Pinyinpào
Số nét10
UnicodeU+75B1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疱 →