Cách viết chữ 骐 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: piebald horse, used for 麒[qi2], mythical unicorn · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骐 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9A90 |
Nghĩa tiếng Anh
- piebald horse
- used for 麒[qi2], mythical unicorn
Nghĩa: piebald horse, used for 麒[qi2], mythical unicorn · 11 nét
| Chữ Hán | 骐 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9A90 |