Cách viết chữ 炝 (qiàng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stir-fry then cook with sauce and water, to boil food briefly then dress with soy etc, to choke · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炝 |
|---|---|
| Pinyin | qiàng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+709D |
Nghĩa tiếng Anh
- to stir-fry then cook with sauce and water
- to boil food briefly then dress with soy etc
- to choke
- to irritate (throat etc)