Cách viết chữ 梣 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Chinese ash (Fraxinus chinensis) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梣 |
|---|---|
| Pinyin | qín (cũng đọc: chén) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68A3 |
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese ash (Fraxinus chinensis)
Nghĩa: Chinese ash (Fraxinus chinensis) · 11 nét
| Chữ Hán | 梣 |
|---|---|
| Pinyin | qín (cũng đọc: chén) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68A3 |