Cách viết chữ 橇 (qiāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sled, sleigh · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 橇
Thứ tự nét từng bước của chữ 橇

Luyện viết chữ 橇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán橇
Pinyinqiāo
Số nét16
UnicodeU+6A47

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 橇 →