Cách viết chữ 檠 (qíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: instrument for straightening bows · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 檠 |
|---|---|
| Pinyin | qíng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6AA0 |
Nghĩa tiếng Anh
- instrument for straightening bows
Nghĩa: instrument for straightening bows · 16 nét
| Chữ Hán | 檠 |
|---|---|
| Pinyin | qíng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6AA0 |