Cách viết chữ 氢 (qīng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: hydrogen (chemistry) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 氢
Thứ tự nét từng bước của chữ 氢

Luyện viết chữ 氢 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氢
Pinyinqīng
Số nét9
UnicodeU+6C22

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氢 →