Cách viết chữ 沁 (qìn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to seep, to percolate · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 沁
Thứ tự nét từng bước của chữ 沁

Luyện viết chữ 沁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán沁
Pinyinqìn
Số nét7
UnicodeU+6C81

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 沁 →