Cách viết chữ 淇 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淇
Thứ tự nét từng bước của chữ 淇

Luyện viết chữ 淇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淇
Pinyinqí
Số nét11
UnicodeU+6DC7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淇 →