Cách viết chữ 滊 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river, saline pond · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 滊 |
|---|---|
| Pinyin | qì (cũng đọc: xì, xiē) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6ECA |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
- saline pond
Nghĩa: name of a river, saline pond · 13 nét
| Chữ Hán | 滊 |
|---|---|
| Pinyin | qì (cũng đọc: xì, xiē) |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6ECA |