Cách viết chữ 炔 (quē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gui, alkyne, also pr. [jue2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炔 |
|---|---|
| Pinyin | quē (cũng đọc: guì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7094 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gui
- alkyne
- also pr. [jue2]
Nghĩa: surname Gui, alkyne, also pr. [jue2] · 8 nét
| Chữ Hán | 炔 |
|---|---|
| Pinyin | quē (cũng đọc: guì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7094 |