Cách viết chữ 氰 (qíng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: cyanogen (CN)2, ethanedinitrile, Taiwan pr. [qing1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氰 |
|---|---|
| Pinyin | qíng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6C30 |
Nghĩa tiếng Anh
- cyanogen (CN)2
- ethanedinitrile
- Taiwan pr. [qing1]
Nghĩa: cyanogen (CN)2, ethanedinitrile, Taiwan pr. [qing1] · 12 nét
| Chữ Hán | 氰 |
|---|---|
| Pinyin | qíng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6C30 |