Cách viết chữ 殸 (qìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 磬[qing4] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殸 |
|---|---|
| Pinyin | qìng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6BB8 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 磬[qing4]
Nghĩa: variant of 磬[qing4] · 11 nét
| Chữ Hán | 殸 |
|---|---|
| Pinyin | qìng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6BB8 |