Cách viết chữ 檎 (qín) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (fruit) · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 檎
Thứ tự nét từng bước của chữ 檎

Luyện viết chữ 檎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán檎
Pinyinqín
Số nét16
UnicodeU+6A8E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 檎 →