AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 檎 (qín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (fruit) · 16 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 檎
Luyện viết chữ 檎 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
檎
Pinyin
qín
Số nét
16
Unicode
U+6A8E
Nghĩa tiếng Anh
(fruit)
Chữ Hán khác
檠
qíng
權
quán
欠
qiàn
欹
qī
欺
qī
欽
qīn
歉
qiàn
歧
qí
殸
qìng
氍
qú
气
qì
氢
qīng
Tự viết chữ 檎 →