Cách viết chữ 槭 (qì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: maple, also pr. [zu2], Taiwan pr. [cu4] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 槭 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+69ED |
Nghĩa tiếng Anh
- maple
- also pr. [zu2]
- Taiwan pr. [cu4]
Nghĩa: maple, also pr. [zu2], Taiwan pr. [cu4] · 15 nét
| Chữ Hán | 槭 |
|---|---|
| Pinyin | qì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+69ED |