Cách viết chữ 樵 (qiáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: firewood, gather wood · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 樵 |
|---|---|
| Pinyin | qiáo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6A35 |
Nghĩa tiếng Anh
- firewood
- gather wood
Nghĩa: firewood, gather wood · 16 nét
| Chữ Hán | 樵 |
|---|---|
| Pinyin | qiáo |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+6A35 |