Cách viết chữ 癯 (qú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thin, emaciated, worn · 23 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癯 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+766F |
Nghĩa tiếng Anh
- thin
- emaciated
- worn
- tired
Nghĩa: thin, emaciated, worn · 23 nét
| Chữ Hán | 癯 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 23 |
| Unicode | U+766F |