Cách viết chữ 祇 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祇
Thứ tự nét từng bước của chữ 祇

Luyện viết chữ 祇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祇
Pinyinqí
Số nét8
UnicodeU+7947

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祇 →