Cách viết chữ 祛 (qū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sacrifice to drive away calamity, to dispel, to drive away · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祛
Thứ tự nét từng bước của chữ 祛

Luyện viết chữ 祛 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祛
Pinyinqū
Số nét9
UnicodeU+795B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祛 →