Cách viết chữ 祺 (qí) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: auspicious, propitious, good luck · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祺
Thứ tự nét từng bước của chữ 祺

Luyện viết chữ 祺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祺
Pinyinqí
Số nét12
UnicodeU+797A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祺 →