Cách viết chữ 祁 (qí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qi, large, vast · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祁 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7941 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qi
- large
- vast
Nghĩa: surname Qi, large, vast · 6 nét
| Chữ Hán | 祁 |
|---|---|
| Pinyin | qí |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+7941 |