Cách viết chữ 瞿 (qú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Qu, startled, Taiwan pr. [ju4] · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞿 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+77BF |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Qu
- startled
- Taiwan pr. [ju4]
Nghĩa: surname Qu, startled, Taiwan pr. [ju4] · 18 nét
| Chữ Hán | 瞿 |
|---|---|
| Pinyin | qú |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+77BF |