Cách viết chữ 痊 (quán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to recover (from illness) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痊 |
|---|---|
| Pinyin | quán |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+75CA |
Nghĩa tiếng Anh
- to recover (from illness)
Từ chứa chữ 痊
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 痊愈 | quán yù | to recover completely (from illness or injury) |