Cách viết chữ 裟 (shā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Buddhist monk's robe · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 裟 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88DF |
Nghĩa tiếng Anh
- Buddhist monk's robe
Nghĩa: Buddhist monk's robe · 13 nét
| Chữ Hán | 裟 |
|---|---|
| Pinyin | shā |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+88DF |