Cách viết chữ 嬗 (shàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: changes and succession · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嬗 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B17 |
Nghĩa tiếng Anh
- changes and succession
Nghĩa: changes and succession · 16 nét
| Chữ Hán | 嬗 |
|---|---|
| Pinyin | shàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+5B17 |