Cách viết chữ 孰 (shú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: who, which, what · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 孰
Thứ tự nét từng bước của chữ 孰

Luyện viết chữ 孰 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán孰
Pinyinshú
Số nét11
UnicodeU+5B70

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 孰 →