Cách viết chữ 尌 (shù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: standing up, to stand (something) up · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 尌 |
|---|---|
| Pinyin | shù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5C0C |
Nghĩa tiếng Anh
- standing up
- to stand (something) up
Nghĩa: standing up, to stand (something) up · 12 nét
| Chữ Hán | 尌 |
|---|---|
| Pinyin | shù |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+5C0C |