Cách viết chữ 椹 (shèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 葚[shen4] · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 椹 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6939 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 葚[shen4]
Nghĩa: variant of 葚[shen4] · 13 nét
| Chữ Hán | 椹 |
|---|---|
| Pinyin | shèn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6939 |