Cách viết chữ 诜 (shēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to inform, to inquire · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诜 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BDC |
Nghĩa tiếng Anh
- to inform
- to inquire
Nghĩa: to inform, to inquire · 8 nét
| Chữ Hán | 诜 |
|---|---|
| Pinyin | shēn |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8BDC |