Cách viết chữ 舐 (shì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lick, to lap (up) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 舐 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8210 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lick
- to lap (up)
Nghĩa: to lick, to lap (up) · 10 nét
| Chữ Hán | 舐 |
|---|---|
| Pinyin | shì |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8210 |