Cách viết chữ 芍 (sháo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 芍陂[Que4 pi2], Chinese peony, Paeonia albiflora or lactiflora · 6 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 芍
Thứ tự nét từng bước của chữ 芍

Luyện viết chữ 芍 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán芍
Pinyinsháo (cũng đọc: què)
Số nét6
UnicodeU+828D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 芍 →