Cách viết chữ 菽 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: legumes (peas and beans) · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 菽
Thứ tự nét từng bước của chữ 菽

Luyện viết chữ 菽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán菽
Pinyinshū
Số nét11
UnicodeU+83FD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 菽 →