Cách viết chữ 蔌 (sù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Su, vegetables · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蔌 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+850C |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Su
- vegetables
Nghĩa: surname Su, vegetables · 14 nét
| Chữ Hán | 蔌 |
|---|---|
| Pinyin | sù |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+850C |