Cách viết chữ 虒 (sī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: amphibious animal with one horn · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虒 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8652 |
Nghĩa tiếng Anh
- amphibious animal with one horn
Nghĩa: amphibious animal with one horn · 10 nét
| Chữ Hán | 虒 |
|---|---|
| Pinyin | sī |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+8652 |